袋盖
—
Gợi nhớ
Từ "袋盖" (dàigài) nghĩa là "Nắp túi", ghép bởi: 袋 (dài): túi + 盖 (gài): che.
Thành phần cấu tạo
袋盖
Nắp túi
代
衣
羊
皿
Phân tích từ 袋盖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nắp túi
Ví dụ (3)
这款夹克的袋盖上设计有金属扣,起到了装饰作用。
Trên nắp túi của chiếc áo khoác này được thiết kế khuy kim loại, đóng vai trò trang trí.
缝制袋盖时,必须确保左右两侧的形状和尺寸完全对称。
Khi may nắp túi, nhất định phải đảm bảo hình dáng và kích thước hai bên trái phải hoàn toàn đối xứng.
袋盖内部贴有一层轻薄的粘合衬,使其结构更加挺括。
Bên trong nắp túi được dán một lớp mếch keo mỏng nhẹ để làm cấu trúc của nó đứng dáng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây