挖袋
—
Gợi nhớ
Từ "挖袋" (wādài) mang nghĩa "Túi mổ / Túi cơi", kết hợp bởi 挖 (wā - oát): "đào" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挖: Đôi bàn tay (扌) cần mẫn khoét sâu vào lòng đất tạo thành cái hố trống (穵) để tìm nguồn nước là động tác đào, khai thác (挖). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挖袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Túi mổ / Túi cơi
Ví dụ (3)
挖袋是西装制作中工艺要求极高的一道工序。
Mổ túi là một công đoạn yêu cầu kỹ thuật cực kỳ cao trong sản xuất áo vest.
Making welt pockets is a step in suit tailoring that demands extremely high craftsmanship.
我们要在西裤后幅挖袋,必须先贴好粘合衬防止面料开线。
Chúng ta muốn mổ túi sau của quần tây thì nhất định phải dán mếch dựng trước để tránh vải bị xổ sợi.
To make welt pockets on the back panels of dress pants, we must first apply fusible interfacing to prevent the fabric from fraying.
机器挖袋比手工挖袋的速度更快,且切口尺寸更精准。
Máy mổ túi tự động có tốc độ nhanh hơn mổ túi thủ công và kích thước đường cắt chuẩn xác hơn.
Machine pocket-welting is faster than doing it by hand, and the slit dimensions are more precise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây