纽扣拉力
—
Phân tích từ 纽扣拉力
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lực kéo đứt cúc áo
Ví dụ (3)
婴童装的纽扣拉力测试必须达到九十牛顿以上以防窒息风险。
Thử nghiệm lực kéo đứt cúc áo của quần áo trẻ em phải đạt từ 90 Newton trở lên để phòng ngừa nguy cơ hóc dị vật gây ngạt thở.
测试员正在使用专用拉力计测量衬衫的纽扣拉力。
Nhân viên thử nghiệm đang sử dụng lực kế chuyên dụng để đo lực kéo đứt cúc của áo sơ mi.
如果缝线强度不足,纽扣拉力测试很容易失败。
Nếu độ bền của chỉ may không đủ, bài kiểm tra lực kéo đứt cúc áo rất dễ bị trượt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây