合格证
—
Gợi nhớ
Từ "合格证" (hégézhèng) mang nghĩa "Thẻ chứng nhận đạt chuẩn", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ chứng nhận đạt chuẩn
Ví dụ (3)
每件成衣在出厂前都必须挂上合格证。
Mỗi bộ quần áo thành phẩm trước khi xuất xưởng đều phải được treo thẻ chứng nhận đạt chuẩn.
Every finished garment must have a certificate of conformity attached before leaving the factory.
合格证上应印有执行标准、成分及质检员代号。
Trên thẻ đạt chuẩn cần in rõ tiêu chuẩn áp dụng, thành phần sợi và ký hiệu kiểm soát của QC.
The certificate of conformity should be printed with the implementation standard, fabric composition, and quality inspector code.
缺少产品合格证的商品不能在商场内销售。
Sản phẩm thiếu thẻ chứng nhận đạt chuẩn sẽ không được phép bày bán trong trung tâm thương mại.
Products lacking a certificate of conformity cannot be sold in shopping malls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây