吊牌线
—
Phân tích từ 吊牌线
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây treo mác / Dây treo tag
Ví dụ (3)
高档成衣通常使用手穿涤纶线或纯棉吊牌线。
Quần áo cao cấp thường sử dụng dây treo mác xỏ tay bằng polyester hoặc bằng cotton nguyên chất.
这批服装客户指定要用红色的蜡绳吊牌线。
Khách hàng của lô trang phục này chỉ định sử dụng dây treo tag sợi dây sáp màu đỏ.
使用塑料吊牌线可以大幅提高流水线包装效率。
Sử dụng dây nhựa treo tag (đạn nhựa) có thể nâng cao hiệu suất đóng gói trên dây chuyền rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây