防潮珠
—
Phân tích từ 防潮珠
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gói chống ẩm / Hạt silica gel
Ví dụ (3)
海运集装箱内的服装箱里必须放置防潮珠以防发霉。
Trong các thùng đựng quần áo xuất khẩu bằng đường biển bắt buộc phải đặt gói chống ẩm để tránh ẩm mốc.
防潮珠不能与衣服直接接触以防个别材质产生斑点。
Gói hút ẩm không được tiếp xúc trực tiếp với quần áo để tránh việc một số vật liệu đặc biệt bị ố màu.
这批防潮珠使用的是环保可降解的包装纸袋。
Lô túi chống ẩm này sử dụng bao bì túi giấy thân thiện với môi trường và có thể phân hủy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây