干燥剂
—
Gợi nhớ
Từ "干燥剂" (gānzàojì) mang nghĩa "Gói hút ẩm / Chất làm khô", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 燥 (zào - táo): "Khô" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 燥: Ngọn lửa (火) hồng sấy khô cành cây có bầy chim ríu rít (喿) khiến không khí trở nên khô ráo, hanh khô (燥). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 干燥剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gói hút ẩm / Chất làm khô
Ví dụ (3)
这种包装盒内含有一小袋环保硅胶干燥剂。
Hộp đóng gói này có chứa một túi nhỏ chất hút ẩm silica gel thân thiện với môi trường.
This packaging box contains a small packet of eco-friendly silica gel desiccant.
干燥剂一旦受潮失效,就会失去防霉保护作用。
Chất hút ẩm một khi bị ẩm mốc mất tác dụng sẽ không còn khả năng bảo vệ chống nấm mốc.
Once the desiccant absorbs moisture and loses effectiveness, it can no longer provide mold protection.
防潮包装要求在箱内放入足量的矿物干燥剂。
Yêu cầu đóng gói chống ẩm là phải đặt đủ lượng chất hút ẩm khoáng chất vào trong thùng.
Moisture-proof packaging requires placing a sufficient amount of mineral desiccant inside the carton.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây