咨询处
zīxúnchù
Quầy thông tin

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quầy thông tin
Ví dụ (3)
guǒnínzài chǎng liǎo lóu tīngde xún chùxún qiúbāng zhù
Nếu bạn bị lạc ở sân bay, bạn có thể đến quầy thông tin ở sảnh tầng 1 để tìm kiếm sự trợ giúp.
yóu zàijǐng de xún chùmiǎn fèilǐng liǎo zhāngzhōng yīng wéndǎo lǎn
Du khách đã nhận một tấm bản đồ hướng dẫn song ngữ Trung - Anh miễn phí tại quầy thông tin của khu danh thắng.
xún chùdegōng zuòr én yuánzhèngnài xīnjiě guān gǎi qiānchē piàode wèn
Nhân viên quầy thông tin đang kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của hành khách về việc đổi vé tàu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây