旅行支票
—
Phân tích từ 旅行支票
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Séc du lịch
Ví dụ (3)
在电子支付普及前,出国旅游携带旅行支票是非常安全的做法。
Trước khi thanh toán điện tử phổ biến, mang theo séc du lịch khi đi du lịch nước ngoài là một cách làm rất an toàn.
兑换旅行支票时,银行柜员会要求您出示护照并进行二次签名确认。
Khi đổi séc du lịch, giao dịch viên ngân hàng sẽ yêu cầu bạn xuất trình hộ chiếu và thực hiện ký chữ ký lần hai để xác nhận.
如果旅行支票不慎丢失,可以联系发卡机构申请挂失和补办。
Nếu séc du lịch chẳng may bị mất, có thể liên hệ đơn vị phát hành để báo mất và xin cấp lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây