兑换处
—
Gợi nhớ
Từ "兑换处" (duìhuànchù) nghĩa là "Quầy đổi tiền", ghép bởi: 兑 (duì): Đổi + 换 (huàn): đổi + 处 (chù / chǔ): nơi.
Thành phần cấu tạo
兑换处
Quầy đổi tiền
兑
扌
奂
夂
几
Phân tích từ 兑换处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy đổi tiền
Ví dụ (3)
机场的货币兑换处汇率一般不如市区的商业银行划算。
Tỷ giá ở quầy đổi tiền sân bay thường không có lợi bằng các ngân hàng thương mại trong nội đô.
游客排队在兑换处将美元兑换成当地的泰铢。
Du khách đang xếp hàng tại quầy đổi tiền để đổi đô la Mỹ sang đồng Baht Thái Lan.
兑换处外墙上的电子屏幕实时滚动显示着最新外汇牌价。
Màn hình điện tử trên tường ngoài quầy đổi tiền hiển thị cuộn liên tục bảng tỷ giá ngoại tệ mới nhất theo thời gian thực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây