当地特产
—
Phân tích từ 当地特产
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặc sản địa phương
Ví dụ (3)
这家百年老店专门经营茶叶、火腿等各种当地特产。
Cửa tiệm trăm năm tuổi này chuyên doanh các loại đặc sản địa phương như trà, giăm bông.
导游带我们参观了当地特产手工作坊,并品尝了刚出炉的糕点。
Hướng dẫn viên đưa chúng tôi tham quan xưởng thủ công làm đặc sản địa phương và thưởng thức món bánh vừa mới ra lò.
椰子糖是海南岛非常有代表性的当地特产。
Kẹo dừa là một đặc sản địa phương mang tính đại diện tiêu biểu của đảo Hải Nam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây