旅游指南
—
Phân tích từ 旅游指南
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cẩm nang du lịch
Ví dụ (3)
这本旅游指南详细介绍了这座城市的所有经典景点和美食街。
Cuốn cẩm nang du lịch này giới thiệu chi tiết tất cả danh thắng kinh điển và các khu phố ẩm thực của thành phố này.
行前下载一份电子版的旅游指南可以节省很多查找路线的时间。
Tải về một bản cẩm nang du lịch điện tử trước khi đi giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian tìm kiếm lộ trình.
旅游指南中推荐的民宿性价比非常高,值得一住。
Nhà dân (homestay) được khuyên dùng trong cuốn cẩm nang du lịch có giá cả cực kỳ phải chăng, rất đáng để ở thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây