Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
国内游
guónèiyóu
Du lịch trong nước
Hán việt: quốc nội du
—

Gợi nhớ

Từ "国内游" (guónèiyóu) mang nghĩa "Du lịch trong nước", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).

Thành phần cấu tạo

国内游
guónèiyóu
Du lịch trong nước
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Du lịch trong nước
Ví dụ (3)
xiǎo小chángjià长假qījiān期间,guónèiyóu国内游shìchǎng市场fēicháng非常huǒbào火爆,gè各dà大jǐngqū景区rénmǎnwéihuàn人满为患。
Trong kỳ nghỉ ngắn ngày, thị trường du lịch trong nước vô cùng sôi động, các khu danh thắng lớn đông nghịt người.
During the short holiday, the domestic travel market was booming, and major scenic areas were packed with people.
yóuyú由于yǔyán语言hé和jiāotōng交通wú无zhàng'ài障碍,xǔduō许多rén人zhōumò周末shǒuxuǎn首选guónèiyóu国内游。
Vì không có rào cản về ngôn ngữ và giao thông nên nhiều người chọn du lịch trong nước là ưu tiên hàng đầu cho dịp cuối tuần.
Due to the lack of language and transportation barriers, many people prefer domestic travel for the weekend.
guónèiyóu国内游de的fèiyòng费用xiāngduì相对jiào较dī低,xíngchéng行程yě也bǐjiào比较róngyì容易ānpái安排xiétiáo协调。
Chi phí du lịch trong nước tương đối thấp, lịch trình cũng khá dễ thu xếp và điều phối.
The cost of domestic travel is relatively low, and the itinerary is much easier to arrange and coordinate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây