导游证
—
Phân tích từ 导游证
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ HDV
Ví dụ (3)
要在国家级景区内带团,必须持有合法的导游证并随身佩戴。
Để dẫn đoàn trong khu danh thắng cấp quốc gia, bắt buộc phải có thẻ hướng dẫn viên hợp pháp và đeo bên mình.
他通过了严格的口试和笔试,终于拿到了外语导游证。
Anh ấy đã vượt qua các kỳ thi vấn đáp và viết nghiêm ngặt, cuối cùng đã nhận được thẻ hướng dẫn viên ngoại ngữ.
景区保安在入口处检查每位带团人员的导游证真伪。
Bảo vệ khu danh thắng tiến hành kiểm tra thật giả đối với thẻ hướng dẫn viên của từng người dẫn đoàn tại lối vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây