团队游
—
Gợi nhớ
Từ "团队游" (tuánduìyóu) mang nghĩa "Du lịch theo đoàn", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 队 (duì - đội): "đội" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 团队游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch theo đoàn
Ví dụ (3)
团队游的优势在于费用较低且全程有导游安排协调。
Ưu điểm của du lịch theo đoàn là chi phí tương đối thấp và có hướng dẫn viên thu xếp điều phối trong suốt chuyến đi.
The advantages of a group tour are lower costs and having a tour guide to arrange and coordinate the entire trip.
我们公司每年都会组织一次全体员工的团队游以增强凝聚力。
Công ty chúng tôi tổ chức du lịch tập thể cho toàn thể nhân viên mỗi năm một lần để tăng cường sự gắn kết.
Our company organizes an all-staff group tour every year to strengthen team cohesion.
为了满足个性化需求,旅行社推出了定制化的私家团队游。
Để đáp ứng các nhu cầu cá nhân hóa, công ty du lịch đã tung ra sản phẩm tour đoàn riêng tư tùy chỉnh.
To meet personalized needs, the travel agency has launched customized private group tours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây