语音导览
yǔyīn dǎolǎn
Thuyết minh tự động

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuyết minh tự động
Ví dụ (3)
guǎn kǒu chù gōngduōguó yánde yīndǎo lǎnshè bèi lìn
Lối vào bảo tàng cung cấp dịch vụ cho thuê thiết bị thuyết minh tự động với nhiều ngôn ngữ.
sǎo miáozhǎn pǐnpángdeèr wéi jiù zàishǒu shàngshōu tīngmiǎn fèide yīndǎo lǎn
Quét mã QR cạnh hiện vật trưng bày là có thể nghe thuyết minh tự động miễn phí ngay trên điện thoại.
shǐ yòng使 yīndǎo lǎnshè bèi ràng menàn zhào dejié zòushēn liǎo jiězhǎn pǐn shǐ
Sử dụng thiết bị thuyết minh tự động có thể giúp chúng ta tìm hiểu sâu sắc lịch sử hiện vật theo nhịp độ của riêng mình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây