徒步旅行
—
Gợi nhớ
Từ "徒步旅行" (túbù lǚxíng) mang nghĩa "Trekking / Đi bộ", kết hợp bởi 徒 (tú - đồ): "học trò" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)" + 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步). • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
徒步旅行
Trekking / Đi bộ
Phân tích từ 徒步旅行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Trekking / Đi bộ
Ví dụ (2)
他们计划下个月去喜马拉雅山区徒步旅行十天。
Họ lên kế hoạch đi trekking 10 ngày tại vùng núi Himalaya vào tháng sau.
They plan to go on a ten-day hiking trip in the Himalayas next month.
徒步旅行时一定要穿一双防水防滑的专业登山鞋。
Khi đi trekking dã ngoại nhất định phải đi một đôi giày leo núi chuyên nghiệp chống nước và chống trơn trượt.
When going on a hiking trip, be sure to wear a pair of waterproof and slip-resistant professional hiking boots.
2
danh từ
Nghĩa:Trekking / Đi bộ
Ví dụ (1)
徒步旅行是一项极具挑战性但也充满乐趣的户外运动。
Trekking là một môn thể thao ngoài trời cực kỳ thử thách nhưng cũng đầy niềm vui thú.
Hiking is an outdoor sport that is both highly challenging and full of fun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây