特产店
—
Phân tích từ 特产店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng đặc sản
Ví dụ (3)
商业街上有数十家面向游客的本地特产店,生意非常好。
Trên phố thương mại có hàng chục cửa hàng đặc sản địa phương hướng tới du khách, việc buôn bán vô cùng thuận lợi.
在特产店购物时要留意商品的生产日期和保质期限标示。
Khi mua sắm tại cửa hàng đặc sản cần lưu ý thông tin ngày sản xuất và hạn sử dụng của sản phẩm.
旅行团回程前,大巴车在一家大型特产店门口停靠让大家采买。
Trước khi đoàn du lịch quay về, xe buýt dừng đỗ trước một cửa hàng đặc sản quy mô lớn để mọi người mua sắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây