安全须知
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn an toàn
Ví dụ (3)
在体验漂流项目前,工作人员向我们详细讲解了安全须知。
Trước khi trải nghiệm trò chơi vượt thác, nhân viên đã giải thích chi tiết nội quy an toàn cho chúng tôi.
酒店客房门的背面通常贴有火灾疏散和安全须知示意图。
Mặt sau cửa phòng khách sạn thường dán sơ đồ thoát hiểm hỏa hoạn và hướng dẫn an toàn.
为了防范溺水风险,请务必仔细阅读沙滩上的安全须知警示牌。
Để phòng chống nguy cơ đuối nước, vui lòng đọc kỹ bảng cảnh báo hướng dẫn an toàn trên bãi cát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây