导游旗
—
Phân tích từ 导游旗
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cờ hướng dẫn viên
Ví dụ (3)
景区里游客很多,请大家认准我们团的黄色导游旗,不要走散。
Trong khu du lịch có rất đông khách, xin mọi người hãy nhận diện đúng cờ hướng dẫn viên màu vàng của đoàn chúng ta, đừng để lạc đoàn.
导游高高举起导游旗,向在大巴车旁集合的团员们招手示意。
Hướng dẫn viên giơ cao cờ dẫn đoàn, vẫy tay ra hiệu cho các thành viên đang tập trung bên cạnh xe buýt.
导游旗上通常印有旅行社的标志性徽标和鲜艳的团号字样。
Trên cờ hướng dẫn viên thường in logo đặc trưng của công ty lữ hành và số hiệu đoàn rực rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây