集合地点
—
Phân tích từ 集合地点
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Địa điểm tập trung
Ví dụ (3)
今天下午三点,我们在故宫神武门出口旁的石狮子处作为集合地点。
3 giờ chiều hôm nay, chúng ta lấy vị trí tượng sư tử đá cạnh lối ra Thần Vũ Môn của Cố Cung làm địa điểm tập trung.
请大家务必记清大巴车的停靠位置,那也是我们回程的唯一集合地点。
Xin mọi người nhất định phải nhớ kỹ vị trí đỗ xe buýt, đó cũng là địa điểm tập trung quay về duy nhất của chúng ta.
如果找不到预定的集合地点,请立刻拨打导游电话或在群里发定位询问。
Nếu không tìm thấy địa điểm tập trung đã định trước, vui lòng gọi điện ngay cho hướng dẫn viên hoặc gửi định vị hỏi trong nhóm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây