硬卧车厢
—
Phân tích từ 硬卧车厢
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoang giường nằm cứng
Ví dụ (3)
硬卧车厢空间开敞,通常比较嘈杂,但车票价格非常便宜便宜经济。
Toa giường nằm cứng có không gian mở, thường khá ồn ào nhưng giá vé lại vô cùng rẻ và kinh tế.
在硬卧车厢的上铺休息时,要注意收纳好行李,防止物品跌落滑落。
Khi nghỉ ngơi tại giường tầng trên của toa giường nằm cứng, cần chú ý thu dọn đồ đạc cẩn thận, tránh để đồ vật bị rơi xuống.
夜间十点半后,硬卧车厢会自动熄灭车厢大灯,只留走廊走廊地灯。
Sau 10 giờ rưỡi đêm, toa giường nằm cứng sẽ tự động tắt đèn chùm lớn của toa, chỉ để lại đèn định vị ở lối đi hành lang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây