行李额
—
Gợi nhớ
Từ "行李额" (xínglǐ'é) nghĩa là "Hạn mức hành lý", ghép bởi: 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận + 额 (é): trán.
Thành phần cấu tạo
行李额
Hạn mức hành lý
彳
亍
木
子
客
页
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức hành lý
Ví dụ (3)
廉价航空机票通常不包含免费行李额,需要旅客根据需要另外购买购买购买。
Vé máy bay của các hãng hàng không giá rẻ thường không bao gồm hạn mức hành lý miễn phí, đòi hỏi du khách phải mua thêm tùy theo nhu cầu.
头等舱的免费行李额为四十公斤,比经济舱整整多了一倍一倍多。
Hạn mức hành lý miễn cước của khoang hạng nhất là 40 kg, nhiều gấp đôi so với khoang phổ thông.
购买机票时要留意航司关于手提和托运行李额的具体条款差异差异表。
Khi mua vé máy bay cần chú ý điều khoản cụ thể của hãng bay về sự khác biệt giữa hạn mức hành lý xách tay và hành lý ký gửi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây