接触器
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công tắc tơ
Ví dụ (3)
交流接触器常用于控制三相异步电机的启动、停止和正反转控制控制电路线。
Công tắc tơ xoay chiều (khởi động từ AC) thường dùng kiểm soát quá trình khởi động, dừng và đảo chiều quay động cơ không đồng bộ 3 pha.
接触器主触头如果因电弧产生粘连,会导致电机电机无法正常关断非常危险。
Nếu các tiếp điểm chính của công tắc tơ bị dính chặt vào nhau do hồ quang điện, sẽ dẫn đến việc động cơ không thể tắt bình thường, điều này vô cùng nguy hiểm.
这台控制柜里的接触器线圈工作电压是交流三百八十伏特,接线接线时要注意安全安全安全。
Điện áp hoạt động của cuộn dây công tắc tơ trong tủ điều khiển này là xoay chiều 380 V, chú ý an toàn khi đấu dây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây