抗干扰
—
Phân tích từ 抗干扰
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chống nhiễu
Ví dụ (3)
工业级控制板的设计非常注重抗干扰性能,以防大型电机启动启动时引发系统死机重启重启故障。
Thiết kế của bo mạch điều khiển cấp công nghiệp rất chú trọng tính năng chống nhiễu, để ngừa việc khởi động động cơ điện lớn gây lỗi đơ sập vi điều khiển.
使用双层屏蔽双绞线进行RS四八五串口通信,能显著提升高噪声高噪声环境抗干扰能力能力。
Sử dụng cáp xoắn đôi chống nhiễu hai lớp để truyền thông nối tiếp RS485 có thể nâng cao đáng kể năng lực chống nhiễu trong môi trường độ ồn cao.
在电路的关键控制引脚上拉连接一个十千欧姆的电阻,可以起到极佳的抗干扰稳定防抖防抖作用作用。
Nối một điện trở kéo lên (pull-up resistor) 10 kOhm vào chân điều khiển then chốt có thể đem lại tác dụng chống nhiễu và chống rung giật mức áp cực tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây