电路图
—
Phân tích từ 电路图
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơ đồ mạch điện
Ví dụ (3)
这本设备维修手册的最后一页附有主控板的详细原理接口电路图电路图图纸纸。
Trang cuối cùng của cuốn sổ tay bảo trì thiết bị này có kèm theo bản vẽ sơ đồ mạch điện nguyên lý chi tiết của bo mạch điều khiển chính.
工程师正在电脑软件上绘制降压电源板电路图,准备导出PCB网表网表进行布局布局。
Kỹ sư đang vẽ sơ đồ mạch điện của bo mạch nguồn hạ áp trên phần mềm máy tính, chuẩn bị xuất danh sách kết nối (netlist) PCB để tiến hành bố cục.
看懂电路图上的各个逻辑门和二极管方向,是每个电子技术工人的基本基本基本功。
Đọc hiểu được hướng của các cổng logic và điốt trên sơ đồ mạch điện là kỹ năng cơ bản nhất của mỗi công nhân kỹ thuật điện tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây