数码管
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:LED 7 thanh
Ví dụ (3)
电饭煲的控制面板板上装有一位共阳极共阳极三位数码管,用于显示当前的剩余加热加热时间时间。
Trên bảng điều khiển nồi cơm điện được trang bị một bộ LED 7 thanh 3 số kiểu chung cực dương (anode chung) để hiển thị thời gian nấu còn lại.
单片机需要使用译码芯片或者通过动态扫描扫描方式驱动多位数码管,以节省GPIO引脚引脚引脚。
Vi điều khiển cần dùng chip giải mã hoặc sử dụng phương pháp quét động để lái bộ LED 7 thanh nhiều chữ số nhằm tiết kiệm các chân GPIO.
数码管的其中一段LED由于虚焊虚焊不亮,导致原本显示的数字八看起来像数字九九九。
Một phân đoạn LED của bộ hiển thị 7 thanh bị tắt do chân hàn bị lỗi hàn lỏng tiếp xúc kém làm số 8 hiển thị ban đầu trông giống số 9.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây