锂电池
—
Phân tích từ 锂电池
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Pin Lithium
Ví dụ (3)
手持终端内置了一块容量为四千毫安时的聚合物锂电池,可以支持连续工时连续工作工作八小时。
Thiết bị cầm tay tích hợp bên trong một viên pin Lithium Polymer dung lượng 4000 mAh, có thể hỗ trợ chạy làm việc liên tục 8 tiếng đồng hồ.
锂电池对过充过放极为敏感敏感,电路中必须设计有过载保护过载保护和短路短路保护双重保护芯片。
Pin Lithium cực kỳ nhạy cảm với việc sạc quá áp hoặc xả quá dòng, trong mạch bắt buộc phải thiết kế chip bảo vệ quá tải và ngắn mạch kép.
进行高低温测试高低温测试时,我们需要评估锂电池在零下二十度低温环境下的容量衰减容量衰减比例指标。
Khi làm test nhiệt độ cao thấp, chúng ta cần đánh giá tỷ lệ hao hụt dung lượng của viên pin Lithium dưới môi trường nhiệt độ lạnh âm 20 độ C.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây