陶瓷电容
—
Phân tích từ 陶瓷电容
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tụ gốm
Ví dụ (3)
多层贴片陶瓷电容(MLCC)因其极低的等效串联电阻,被广泛用作芯片引脚旁路去耦去耦去耦。
Tụ gốm dán nhiều lớp (MLCC) nhờ có điện trở tương đương ký sinh (ESR) cực thấp nên được dùng phổ biến để lọc nhiễu bypass/decoupling cho chân chip.
陶瓷电容材质较脆,在印制板受到物理外力弯曲时内部瓷体容易开裂,发生电学漏电漏电短路。
Chất liệu tụ gốm rất giòn, khi bản mạch in bị ngoại lực cơ lý uốn cong sẽ làm gốm bên trong bị nứt gây rò điện hoặc chập mạch đoản mạch.
在单片机芯片外部时钟引脚上连接的两个二十皮法晶振电容,通常选用性能稳定的高频高频陶瓷电容陶瓷电容。
Hai tụ dao động thạch anh dung lượng 20 pF nối ngoài chân xung nhịp của vi điều khiển thường chọn loại tụ gốm cao tần có hiệu năng ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây