热继电器
—
Phân tích từ 热继电器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rơ-le nhiệt bảo vệ động cơ
Ví dụ (3)
电机过载时,热继电器会自动断开电路。
Khi động cơ quá tải, rơ-le nhiệt sẽ tự động ngắt mạch điện.
我们需要根据电机的额定电流来整定热继电器的电流值。
Chúng ta cần điều chỉnh trị số dòng điện của rơ-le nhiệt dựa trên dòng điện định mức của động cơ.
如果热继电器频繁动作,应检查负载是否异常。
Nếu rơ-le nhiệt tác động thường xuyên, cần kiểm tra tải xem có bất thường hay không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây