法律效力
—
Phân tích từ 法律效力
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệu lực pháp lý
Ví dụ (3)
双方签字盖章后,该合同即具有法律效力。
Sau khi hai bên ký tên đóng dấu, hợp đồng này sẽ lập tức có hiệu lực pháp lý.
违反国家强制性规定的条款不具备法律效力。
Các điều khoản vi phạm quy định bắt buộc của nhà nước không có hiệu lực pháp lý.
经过公证的遗嘱具有更高的法律效力。
Diúc đã qua công chứng có hiệu lực pháp lý cao hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây