商标注册
—
Phân tích từ 商标注册
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đăng ký nhãn hiệu
Ví dụ (3)
我们已经为新产品提交了商标注册申请。
Chúng tôi đã nộp đơn đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mới.
商标注册可以保护品牌不受侵权和假冒。
Đăng ký nhãn hiệu có thể bảo vệ thương hiệu không bị xâm phạm và làm giả.
经过一年的审核,商标注册证书终于发下来了。
Sau một năm xét duyệt, chứng nhận đăng ký nhãn hiệu cuối cùng cũng được cấp xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây