专利申请
—
Phân tích từ 专利申请
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin bằng sáng chế
Ví dụ (3)
研发团队提交了一项关于新型电池的专利申请。
Nhóm nghiên cứu và phát triển đã nộp một đơn xin cấp bằng sáng chế liên quan đến pin kiểu mới.
专利申请需要准备详细的技术说明书和权利要求书。
Đơn xin cấp bằng sáng chế cần chuẩn bị bản thuyết minh kỹ thuật chi tiết và bản yêu cầu bảo hộ.
专利申请被受理后,进入实质审查阶段。
Sau khi đơn xin cấp bằng sáng chế được thụ lý, nó sẽ bước vào giai đoạn thẩm định thực chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây