反垄断
—
Gợi nhớ
Từ "反垄断" (fǎn lǒngduàn) nghĩa là "Chống độc quyền", ghép bởi: 反 (fǎn): phản đối + 垄 (lǒng): luống + 断 (duàn): Cắt đứt.
Thành phần cấu tạo
反垄断
Chống độc quyền
厂
又
龙
土
米
斤
Phân tích từ 反垄断
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Chống độc quyền
Ví dụ (2)
国家市场监管总局近年来加大了反垄断执法力度。
Tổng cục Quản lý Thị trường Quốc gia trong những năm gần đây đã tăng cường cường độ thực thi pháp luật chống độc quyền.
这项跨国并购案正在接受欧盟委员会的反垄断审查。
Vụ sáp nhập xuyên quốc gia này đang chịu sự thẩm định chống độc quyền của Ủy ban châu Âu.
2
động từ
Nghĩa:Chống độc quyền
Ví dụ (1)
设立该法规的目的是为了反垄断、促公平。
Mục đích của việc thiết lập quy định này là để chống độc quyền và thúc đẩy sự công bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây