商业贿赂
—
Gợi nhớ
Từ "商业贿赂" (shāngyè huìlù) nghĩa là "Hối lộ thương mại", ghép bởi: 商 (shāng): buôn bán + 业 (yè): nghề nghiệp + 贿 (huì): Hối lộ + 赂 (lù): Hối lộ.
Thành phần cấu tạo
商业贿赂
Hối lộ thương mại
亠
丷
冏
业
贝
有
Phân tích từ 商业贿赂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hối lộ thương mại
Ví dụ (3)
给采购经理回扣以获取订单是典型的商业贿赂。
Chi hoa hồng cho giám đốc mua hàng để có được đơn đặt hàng là hành vi hối lộ thương mại điển hình.
公司严禁员工在业务往来中接受任何形式的商业贿赂。
Công ty nghiêm cấm nhân viên nhận bất kỳ hình thức hối lộ thương mại nào trong giao dịch công việc.
商业贿赂破坏了市场公平竞争,属于违法犯罪行为。
Hối lộ thương mại phá hoại cạnh tranh công bằng trên thị trường, thuộc về hành vi phạm tội vi phạm pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây