搜查令
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lệnh khám xét
Ví dụ (3)
警官出示了搜查令,随后对嫌疑人的住所进行了搜查。
Sĩ quan cảnh sát xuất trình lệnh khám xét, sau đó tiến hành khám xét nơi ở của nghi phạm.
根据法律规定,紧急情况下也可以无搜查令进行搜查。
Theo quy định của pháp luật, trong trường hợp khẩn cấp cũng có thể tiến hành khám xét mà không cần lệnh khám xét.
法官签署了针对该企业服务器的搜查令。
Thẩm phán đã ký lệnh khám xét đối với máy chủ của doanh nghiệp đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây