仲裁裁决
—
Phân tích từ 仲裁裁决
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phán quyết trọng tài
Ví dụ (3)
仲裁裁决自作出之日起发生法律效力。
Phán quyết trọng tài có hiệu lực pháp luật kể từ ngày ban hành.
双方应当自愿履行仲裁裁决所确定的义务。
Hai bên phải tự nguyện thực hiện nghĩa vụ đã được xác định trong phán quyết trọng tài.
被告不履行仲裁裁决,原告向法院申请强制执行。
Bị cáo không thực hiện phán quyết trọng tài, nguyên đơn đã nộp đơn yêu cầu tòa án cưỡng chế thi hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây