Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
仲
zhòng
thứ hai trong anh em; giữa
Hán Việt:TRỌNG•Số nét:6 nét•Bộ thủ:亻 Nhân•Loại từ:Danh từ
ノ丨丨フ一丨
6 nét
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ nhanh

Người (亻) đứng giữa (中) anh em, con thứ hai trong gia đình, trung 仲.

Thành phần cấu tạo

仲
zhòng
thứ hai trong anh em; giữa
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
中
Trungzhōng
Giữa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thứ hai trong anh em; giữa
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是yí一gè个yánrè炎热de的zhòng仲xià夏zhī之yè夜。
Đây là một đêm giữa mùa hè oi bức.
It was a hot midsummer night.
#2
shuāngfāng双方tóngyì同意jiāng将zhēngyì争议tíjiāo提交zhòngcái仲裁。
Hai bên đồng ý đưa tranh chấp ra trọng tài phân xử.
Both parties agreed to submit the dispute to arbitration.
#3
zhòng仲qiū秋shíjié时节,tiānqì天气zhújiàn逐渐biàn变liáng凉。
Vào tiết giữa mùa thu, thời tiết dần trở nên mát mẻ.
By mid-autumn, the weather gradually turns cooler.
#4
zhè这liǎng两zhī支qiúduì球队de的shílì实力bù不xiāng相bó伯zhòng仲。
Thực lực của hai đội bóng này ngang ngửa nhau (bất phân bá trọng).
The two teams are evenly matched in strength.
#5
zhòngcáitíng仲裁庭zuòchū作出le了zuìzhōng最终cáijué裁决。
Tòa trọng tài đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The arbitral tribunal rendered its final award.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây