司法鉴定
—
Phân tích từ 司法鉴定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám định pháp y / Giám định tư pháp
Ví dụ (3)
法医通过司法鉴定确认了死者的具体死亡时间。
Pháp y thông qua giám định tư pháp để xác nhận thời gian tử vong cụ thể của người chết.
本案争议的笔迹已送往指定的司法鉴定机构进行检测。
Chữ viết tay tranh chấp trong vụ án này đã được gửi đến tổ chức giám định tư pháp được chỉ định để kiểm tra.
司法鉴定意见书是庭审中极其重要的诉讼证据。
Bản kết luận giám định tư pháp là chứng cứ tố tụng cực kỳ quan trọng trong phiên xét xử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây