Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
质押权
zhìyāquán
Quyền cầm cố tài sản
Hán việt: chí áp quyền
—

Gợi nhớ

Từ "质押权" (zhìyāquán) nghĩa là "Quyền cầm cố tài sản", ghép bởi: 质 (zhì): chất lượng + 押 (yā): áp giải + 权 (quán): quyền lực.

Thành phần cấu tạo

质押权
zhìyāquán
Quyền cầm cố tài sản
斤
贝
扌
甲
木
又

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyền cầm cố tài sản
Ví dụ (3)
chū zhìr én出质人jiāng将gǔ quán股权zhèng shū证书jiāo fù gěi交付给zhài quánr én债权人yǐ以shè lì设立zhì yā质押quán权。
Bên cầm cố giao chứng nhận cổ phần cho chủ nợ để thiết lập quyền cầm cố tài sản.
zhì yā质押quán权yǔ与dǐ yā quán抵押权de的qū bié区别zài yú在于zhì yā质押wù物xū yào需要yí jiāo移交zhài quánr én债权人zhàn yǒu占有。
Sự khác biệt giữa quyền cầm cố và quyền thế chấp là tài sản cầm cố phải được chuyển giao cho chủ nợ chiếm hữu.
zhài quánr én债权人zì自zhì质wù物yí jiāo移交zhàn yǒu占有shí时qǐ起qǔ dé取得zhì yā质押quán权。
Chủ nợ có được quyền cầm cố kể từ thời điểm tài sản cầm cố được chuyển giao chiếm hữu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây