质押权
—
Gợi nhớ
Từ "质押权" (zhìyāquán) nghĩa là "Quyền cầm cố tài sản", ghép bởi: 质 (zhì): chất lượng + 押 (yā): áp giải + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
质押权
Quyền cầm cố tài sản
斤
贝
扌
甲
木
又
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền cầm cố tài sản
Ví dụ (3)
出质人将股权证书交付给债权人以设立质押权。
Bên cầm cố giao chứng nhận cổ phần cho chủ nợ để thiết lập quyền cầm cố tài sản.
质押权与抵押权的区别在于质押物需要移交债权人占有。
Sự khác biệt giữa quyền cầm cố và quyền thế chấp là tài sản cầm cố phải được chuyển giao cho chủ nợ chiếm hữu.
债权人自质物移交占有时起取得质押权。
Chủ nợ có được quyền cầm cố kể từ thời điểm tài sản cầm cố được chuyển giao chiếm hữu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây