赔偿损失
—
Phân tích từ 赔偿损失
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường thiệt hại
Ví dụ (2)
违约方应当向守约方赔偿损失。
Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên tuân thủ hợp đồng.
原告要求被告赔偿损失共计十万元人民币。
Nguyên đơn yêu cầu bị đơn bồi thường thiệt hại tổng cộng 100,000 Nhân dân tệ.
2
danh từ
Nghĩa:Bồi thường thiệt hại
Ví dụ (1)
赔偿损失的计算应当合理且具有事实依据。
Việc tính toán bồi thường thiệt hại phải hợp lý và có căn cứ thực tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây