公开开庭
—
Phân tích từ 公开开庭
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (2)
法院决定对这起受社会关注的侵权案件进行公开开庭。
Tòa án quyết định xét xử công khai vụ án xâm phạm quyền lợi được xã hội quan tâm này.
根据诉讼法规定,除涉及国家秘密或个人隐私外,人民法院审判案件应当公开开庭。
Theo quy định của luật tố tụng, ngoại trừ những vụ án liên quan đến bí mật quốc gia hoặc đời tư cá nhân, tòa án nhân dân xét xử các vụ án phải mở phiên tòa công khai.
2
danh từ
Nghĩa:Mở phiên tòa công khai
Ví dụ (1)
公开开庭制度有利于保证司法审判的透明度与公正性。
Chế độ phiên tòa công khai có lợi cho việc bảo đảm tính minh bạch và công bằng của xét xử tư pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây