当庭宣判
—
Gợi nhớ
Từ "当庭宣判" (dāngtíng xuānpàn) mang nghĩa "Tuyên án tại tòa", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判).
Thành phần cấu tạo
当庭宣判
Tuyên án tại tòa
当
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
庭
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
宣
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
判
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Phân tích từ 当庭宣判
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tuyên án tại tòa
Ví dụ (3)
经过一下午的审理,审判长决定当庭宣判被告人无罪。
Sau một buổi chiều xét xử, chủ tọa quyết định tuyên án tại tòa bị cáo vô tội.
After an afternoon of trial proceedings, the presiding judge decided to pronounce the defendant not guilty in court.
对于案情简单且证据确凿的案件,法庭通常会选择当庭宣判。
Đối với những vụ án tình tiết đơn giản và chứng cứ xác thực, tòa án thông thường sẽ lựa chọn tuyên án tại tòa.
For cases with simple facts and conclusive evidence, the court usually chooses to deliver the verdict immediately in court.
旁听席上的群众在听到当庭宣判的口头判决后报以热烈的掌声。
Quần chúng trên hàng ghế dự thính đã vỗ tay nồng nhiệt sau khi nghe lời tuyên án trực tiếp tại tòa.
The audience in the gallery broke into warm applause upon hearing the oral verdict pronounced in court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây