财产保全
—
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Biện pháp bảo toàn tài sản
Ví dụ (2)
原告向法院申请诉前财产保全,成功冻结了被告的银行账户。
Nguyên đơn nộp đơn yêu cầu bảo toàn tài sản trước khi khởi kiện lên tòa án, thành công phong tỏa tài khoản ngân hàng của bị đơn.
申请财产保全必须提供等值的担保,否则法院将驳回申请。
Yêu cầu bảo toàn tài sản bắt buộc phải cung cấp bảo đảm tương đương giá trị, nếu không tòa án sẽ bác bỏ yêu cầu.
2
động từ
Nghĩa:Biện pháp bảo toàn tài sản
Ví dụ (1)
法院依法对涉案房屋进行了登记并财产保全。
Tòa án đã đăng ký và bảo toàn tài sản đối với ngôi nhà liên quan đến vụ án theo quy định của pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây