合同履行
—
Phân tích từ 合同履行
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Thực hiện hợp đồng
Ví dụ (2)
在合同履行过程中,双方应当遵循诚实信用原则。
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, hai bên phải tuân thủ nguyên tắc trung thực và tín nghĩa.
任何一方无正当理由拖延合同履行都将被视为违约。
Bất kỳ bên nào trì hoãn việc thực hiện hợp đồng không có lý do chính đáng đều bị coi là vi phạm hợp đồng.
2
động từ
Nghĩa:Thực hiện hợp đồng
Ví dụ (1)
买方已按约定支付货款,卖方也应当积极履行合同。
Bên mua đã chi trả tiền hàng như thỏa thuận, bên bán cũng phải tích cực thực hiện hợp đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây