Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
裂变
lièbiàn
Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Hán việt: liệt biến
—

Gợi nhớ

Từ "裂变" (lièbiàn) nghĩa là "Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing", ghép bởi: 裂 (liè): Nứt + 变 (biàn): thay đổi.

Thành phần cấu tạo

裂变
lièbiàn
Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
列
衣
亦
又

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (2)
pīn拼duō duō多多de的“kǎn砍yì dāo一刀”shì是shè jiāo社交liè biàn裂变yíng xiāo营销de的jīng diǎn经典àn lì案例。
Chiêu "chặt một dao" của Pinduoduo là một case study kinh điển của tiếp thị lan tỏa qua mạng xã hội.
wǒ men我们xū yào需要shè jì设计yí gè一个jī lì jī zhì激励机制,yǐn dǎo引导yòng hù用户fēn xiǎng分享yǐ以shí xiàn实现fěn sī粉丝de的kuài sù快速liè biàn裂变。
Chúng ta cần thiết kế một cơ chế kích thích, hướng dẫn người dùng chia sẻ để thực hiện lan tỏa nhanh chóng người theo dõi.
2
động từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (1)
suí zhe随着zhè这zhī支qù wèi趣味shì pín视频de的bào爆hóng红,wǒ men我们de的guān fāng官方zhàng hào账号fěn sī粉丝shù liàng数量kāi shǐ开始chéng呈jǐ hé jí shù几何级数liè biàn裂变。
Với sự nổi tiếng bất ngờ của video thú vị này, số lượng fan trên tài khoản chính thức của chúng tôi bắt đầu lan tỏa theo cấp số nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây