裂变
—
Gợi nhớ
Từ "裂变" (lièbiàn) nghĩa là "Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing", ghép bởi: 裂 (liè): Nứt + 变 (biàn): thay đổi.
Thành phần cấu tạo
裂变
Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
列
衣
亦
又
Phân tích từ 裂变
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (2)
拼多多的“砍一刀”是社交裂变营销的经典案例。
Chiêu "chặt một dao" của Pinduoduo là một case study kinh điển của tiếp thị lan tỏa qua mạng xã hội.
我们需要设计一个激励机制,引导用户分享以实现粉丝的快速裂变。
Chúng ta cần thiết kế một cơ chế kích thích, hướng dẫn người dùng chia sẻ để thực hiện lan tỏa nhanh chóng người theo dõi.
2
động từ
Nghĩa:Lan tỏa tiếp thị / Viral marketing
Ví dụ (1)
随着这支趣味视频的爆红,我们的官方账号粉丝数量开始呈几何级数裂变。
Với sự nổi tiếng bất ngờ của video thú vị này, số lượng fan trên tài khoản chính thức của chúng tôi bắt đầu lan tỏa theo cấp số nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây