旗舰店
—
Phân tích từ 旗舰店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gian hàng chính hãng Mall
Ví dụ (3)
消费者通常倾向于在官方旗舰店购买大牌化妆品以确保正品。
Người tiêu dùng thông thường có xu hướng mua mỹ phẩm của hãng lớn tại các gian hàng chính hãng chính thức (Mall) để bảo đảm hàng chính hãng.
品牌方在天猫设立了官方旗舰店,作为线上展示和销售的核心窗口。
Phía thương hiệu đã thiết lập gian hàng chính hãng chính thức trên Tmall để làm cửa ngõ cốt lõi cho việc trưng bày và bán hàng trực tuyến.
官方旗舰店的商品定价通常受到品牌总部的严格管控。
Việc định giá sản phẩm của gian hàng Mall chính thức thường chịu sự quản lý kiểm soát nghiêm ngặt của trụ sở thương hiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây