Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
死链
sǐliàn
Liên kết hỏng / Link 404
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Liên kết hỏng / Link 404
Ví dụ (3)
dìng qī jiǎn chá定期检查wǎng zhàn网站shì fǒu是否cún zài存在sǐ死liàn链shì是sōu suǒ yǐn qíng搜索引擎yōu huà优化de的zhòng yào重要gōng zuò工作zhī yī之一。
Định kỳ kiểm tra website có tồn tại liên kết hỏng hay không là một trong những công việc quan trọng của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
sǐ死liàn链huì会yán zhòng严重jiàng dī降低yòng hù用户tǐ yàn体验,bìng并dǎo zhì导致sōu suǒ yǐn qíng搜索引擎jiàng dī降低wǎng zhàn网站de的quán zhòng权重。
Các liên kết hỏng sẽ làm giảm nghiêm trọng trải nghiệm người dùng, và dẫn đến công cụ tìm kiếm hạ thấp điểm uy tín của website.
wǒ men我们xū yào需要shè zhì设置yí gè一个440044cuò wù错误yè miàn页面,yǐ以tuǒ shàn妥善yǐn dǎo引导fǎng wèn访问dào到sǐ死liàn链de的yòng hù用户。
Chúng ta cần thiết lập một trang báo lỗi 404 để hướng dẫn chu đáo những người dùng truy cập vào liên kết hỏng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây