关键词
—
Phân tích từ 关键词
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ khóa tìm kiếm
Ví dụ (3)
确定目标用户常搜索的关键词是开展搜索引擎优化的第一步。
Xác định các từ khóa mà người dùng mục tiêu hay tìm kiếm là bước đầu tiên để triển khai tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
这篇文章的关键词分布合理,有利于提高网页在搜索结果中的排名。
Mật độ phân bổ từ khóa của bài viết này hợp lý, có lợi cho việc nâng cao thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm.
商家可以通过直通车后台查看各个热门关键词的点击均价和竞争度。
Người bán có thể thông qua trang quản trị Express để kiểm tra giá click trung bình và mức độ cạnh tranh của mỗi từ khóa hot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây