外链
—
Gợi nhớ
Từ "外链" (wàiliàn) mang nghĩa "Liên kết ngoài / Link building", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外链
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liên kết ngoài / Link building
Ví dụ (3)
建设高质量的外链是提升网站在搜索引擎中排名的高效手段。
Xây dựng các liên kết ngoài (backlinks) chất lượng cao là phương thức hiệu quả cao để nâng vị trí xếp hạng của website trên công cụ tìm kiếm.
Building high-quality backlinks is an efficient way to improve a website's ranking in search engines.
搜索引擎算法会评估发布外链的源网站的权威性和相关性。
Thuật toán của công cụ tìm kiếm sẽ đánh giá tính thẩm quyền và mức độ liên quan của website nguồn đăng liên kết ngoài.
Search engine algorithms evaluate the authority and relevance of the source websites publishing backlinks.
购买大量低质量的垃圾外链可能会遭到搜索引擎的处罚甚至降权。
Việc mua số lượng lớn link ngoài rác chất lượng thấp có thể bị công cụ tìm kiếm xử phạt hoặc thậm chí hạ thứ hạng.
Buying large numbers of low-quality spam backlinks may result in penalties or even ranking demotions from search engines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây